atx expansion slots
Vỏ máy tính Xigmatek ENDORPHIN ULTRA (EN41341)
7 slots. Hỗ trợ Mainboard: ATX, Micro-ATX, ITX. Cổng kết nối: USB3.0 x 1 - USB2.0 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio). Hỗ trợ tản nhiệt CPU 180mm. Hỗ trợ VGA 420mm.
Vỏ Case Xigmatek Astro Red Plus (EN41312) Chính Hãng Giá Rẻ
Khay mở rộng tối đa: 3 x 3.5" , 2 x 2.5" Cổng USB: 1 x USB 3.0 , 2 x USB 2.0 Khe mở rộng: 7 slots Hỗ trợ Mainboard: ATX, Micro-ATX, ITX
EXPANSION SLOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
EXPANSION SLOT ý nghĩa, định nghĩa, EXPANSION SLOT là gì: a place in a computer circuit where an expansion card can be added. Tìm hiểu thêm.